子供番組 [Tử Cung Phiên Tổ]

子ども番組 [Tử Phiên Tổ]

こども番組 [Phiên Tổ]

こどもばんぐみ

Danh từ chung

chương trình thiếu nhi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これは子供こどもけのたのしい番組ばんぐみです。
Đây là chương trình vui nhộn dành cho trẻ em.
子供こどもころきなテレビ番組ばんぐみってなにだった?
Chương trình tivi yêu thích hồi bé của cậu là gì?
テレビ番組ばんぐみ子供こどもたちにわる影響えいきょうあたえている。
Các chương trình truyền hình đang có ảnh hưởng xấu đến trẻ em.
おおくのテレビ番組ばんぐみ子供こどもたちにわる影響えいきょうあたえている。
Nhiều chương trình truyền hình đang ảnh hưởng xấu đến trẻ em.