1. Thông tin cơ bản
- Từ: 子会社
- Cách đọc: こがいしゃ
- Loại từ: Danh từ (kinh tế/doanh nghiệp)
- Nghĩa khái quát: Công ty con – doanh nghiệp do 親会社 (công ty mẹ) nắm quyền kiểm soát.
- Lĩnh vực: Kinh doanh, Kế toán, Pháp lý doanh nghiệp
2. Ý nghĩa chính
子会社 là công ty mà công ty mẹ nắm quyền chi phối, thường thông qua sở hữu cổ phần đa số hoặc quyền bổ nhiệm ban quản trị. Bao gồm 連結子会社 (hợp nhất báo cáo) và 非連結子会社 tùy tiêu chuẩn hợp nhất.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 親会社(おやがいしゃ): công ty mẹ, đối ứng với 子会社.
- 関連会社(かんれんがいしゃ): công ty liên kết, mức ảnh hưởng đáng kể nhưng không kiểm soát.
- 孫会社(まごがいしゃ): công ty cháu (công ty con của công ty con).
- 完全子会社: công ty con sở hữu 100% vốn.
- 支社・支店: chi nhánh/phòng giao dịch, không phải pháp nhân độc lập như 子会社.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Trong báo cáo tài chính: 子会社を連結範囲に含める, 子会社株式を取得する.
- Trong M&A: 子会社化する(biến thành công ty con), 売却して非連結化する.
- Trong quản trị: 子会社ガバナンス, 取締役の兼任, 内部統制の整備.
- Trong chiến lược: 海外子会社, 合弁子会社(ジョイントベンチャー).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 親会社 |
Đối nghĩa cặp |
Công ty mẹ |
Thực hiện kiểm soát |
| 関連会社 |
Liên quan/Phân biệt |
Công ty liên kết |
Ảnh hưởng đáng kể, không kiểm soát |
| 完全子会社 |
Biến thể |
Công ty con 100% |
Sở hữu toàn bộ cổ phần |
| 孫会社 |
Liên quan |
Công ty cháu |
Tầng sở hữu thứ hai |
| 支社・支店 |
Dễ nhầm |
Chi nhánh |
Không phải pháp nhân độc lập |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 子: con, nhỏ.
- 会社: công ty, doanh nghiệp.
- Kết hợp: “công ty con” – tổ chức thuộc phạm vi kiểm soát của công ty mẹ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Việc có nhiều 子会社 cho phép đa dạng hóa rủi ro và tối ưu thuế, nhưng kéo theo thách thức về kiểm soát nội bộ và minh bạch. Trong chuẩn mực kế toán Nhật (J-GAAP) và IFRS, tiêu chí hợp nhất có khác biệt tinh tế; tuy nhiên cốt lõi vẫn là “quyền kiểm soát”. Từ vựng liên quan thường đi kèm với các động từ như 設立する, 買収する, 持分法を適用する.
8. Câu ví dụ
- 親会社は海外子会社を新たに設立した。
Công ty mẹ đã thành lập một công ty con ở nước ngoài.
- この子会社は連結の範囲に含まれます。
Công ty con này được đưa vào phạm vi hợp nhất.
- 当社は物流部門を分社化して子会社化した。
Chúng tôi tách bộ phận logistics thành công ty con.
- 株式を追加取得し、関連会社から子会社へ移行した。
Mua thêm cổ phần và chuyển từ công ty liên kết thành công ty con.
- 赤字の子会社を売却して事業を整理する。
Bán công ty con thua lỗ để tái cơ cấu hoạt động.
- 完全子会社化により意思決定が迅速になった。
Sau khi trở thành công ty con 100%, việc ra quyết định nhanh hơn.
- 子会社のガバナンス強化が喫緊の課題だ。
Tăng cường quản trị công ty con là nhiệm vụ cấp bách.
- 現地の子会社が規制対応を主導している。
Công ty con tại địa phương đang chủ trì việc tuân thủ quy định.
- この契約は子会社ではなく親会社が締結します。
Hợp đồng này do công ty mẹ ký, không phải công ty con.
- 持分法適用会社から子会社になったため、連結決算が必要だ。
Vì chuyển thành công ty con từ công ty áp dụng phương pháp vốn, nên cần lập BCTC hợp nhất.