Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
子プロセス
[Tử]
こプロセス
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
quá trình con
Hán tự
子
Tử
trẻ em