子の日 [Tử Nhật]

ねのひ
ねのび

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

ngày Tý (đặc biệt là ngày Tý đầu tiên trong năm mới)

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

⚠️Từ viết tắt  ⚠️Từ cổ

thu thập thảo mộc và nhổ cây thông non tận gốc

🔗 子の日の遊び

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

⚠️Từ cổ

chồi thông nhổ tận gốc

🔗 子の日の松