Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
嫌気性菌
[Hiềm Khí Tính Khuẩn]
けんきせいきん
🔊
Danh từ chung
vi khuẩn kỵ khí
Hán tự
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
気
Khí
tinh thần; không khí
性
Tính
giới tính; bản chất
菌
Khuẩn
vi khuẩn; nấm; vi trùng