Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
嫁入り道具
[Giá Nhập Đạo Cụ]
よめいりどうぐ
🔊
Danh từ chung
của hồi môn
Hán tự
嫁
Giá
lấy chồng; cô dâu
入
Nhập
vào; chèn
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu