嫁の尻たたき [Giá Khào]

嫁の尻叩き [Giá Khào Khấu]

よめのしりたたき

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

⚠️Từ lịch sử

lễ Koshōgatsu truyền thống nơi cô dâu mới cưới bị đánh bằng một cây gậy gỗ thiêng vào mông để đảm bảo khả năng sinh sản của cô

🔗 小正月; 祝い棒