嫁に行く [Giá Hành]

よめにいく
よめにゆく

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - nhóm đặc biệt iku/yuku

lấy chồng; trở thành cô dâu

🔗 嫁ぐ・とつぐ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

来月らいげつよめとオーストラリアにこうとおもってるんだ。
Tháng sau tôi dự định đi Úc với vợ.