Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
媒介語
[Môi Giới Ngữ]
ばいかいご
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ trung gian
Hán tự
媒
Môi
người trung gian; người môi giới
介
Giới
kẹt; vỏ sò; trung gian; quan tâm
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ