媒介者 [Môi Giới Giả]
ばいかいしゃ
Danh từ chung
người trung gian
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
vật trung gian
Danh từ chung
người trung gian
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
vật trung gian