Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
婦道
[Phụ Đạo]
ふどう
🔊
Danh từ chung
bổn phận của phụ nữ
Hán tự
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý