婦徳 [Phụ Đức]

ふとく

Danh từ chung

đức hạnh của phụ nữ

JP: 彼女かのじょはあらゆる婦徳ふとく典型てんけいである。

VI: Cô ấy là hình mẫu của mọi đức hạnh phụ nữ.