婦人選挙権 [Phụ Nhân Tuyển Cử Quyền]
ふじんせんきょけん
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
quyền bầu cử của phụ nữ
🔗 婦人参政権
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
quyền bầu cử của phụ nữ
🔗 婦人参政権