婚活 [Hôn Hoạt]
婚カツ [Hôn]
こんかつ
– 婚カツ
こんカツ
– 婚カツ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ viết tắt
tìm kiếm bạn đời
🔗 結婚活動