Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
婚文
[Hôn Văn]
よばいぶみ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
thư tình; thư cầu hôn
Hán tự
婚
Hôn
hôn nhân
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)