Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
婚合
[Hôn Hợp]
こんごう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
quan hệ tình dục
Hán tự
婚
Hôn
hôn nhân
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1