婚前契約書 [Hôn Tiền Khế Ước Thư]
こんぜんけいやくしょ
Danh từ chung
hợp đồng tiền hôn nhân; prenup
🔗 プリナップ
Danh từ chung
hợp đồng tiền hôn nhân; prenup
🔗 プリナップ