娘っ子 [Nương Tử]

娘っこ [Nương]

むすめっこ

Danh từ chung

cô gái; thiếu nữ; cô bé; cô nàng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

メアリーはわたしむすめじゃないですよ。めいなんですよ。
Mary không phải là con gái tôi đâu, cô ấy là cháu gái của tôi.