Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
威圧感
[Uy Áp Cảm]
いあつかん
🔊
Danh từ chung
cảm giác áp đảo
Hán tự
威
Uy
đe dọa; uy nghi; oai phong; đe dọa
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác