威勢よく [Uy Thế]
威勢良く [Uy Thế Lương]
いせいよく
Trạng từ
năng động; mạnh mẽ; vui vẻ; quyết đoán; hăng hái
JP: さあ、駆けつけ三杯、威勢よくぱっといきましょう。
VI: Nào, chúng ta cùng uống ba ly nhanh để khí thế lên cao.