Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
威信財
[Uy Tín Tài]
いしんざい
🔊
Danh từ chung
hàng hóa uy tín
Hán tự
威
Uy
đe dọa; uy nghi; oai phong; đe dọa
信
Tín
niềm tin; sự thật
財
Tài
tài sản; tiền; của cải