Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
姫電
[Chẩn Điện]
ひめでん
🔊
Danh từ chung
📝 từ 姫電話
điện thoại trang trí
Hán tự
姫
Chẩn
công chúa
電
Điện
điện