姫皮 [Chẩn Bì]
ひめかわ
Danh từ chung
màng mỏng, mềm bên trong đầu măng tre; lớp phủ mịn bên trong đầu măng
🔗 絹皮・きぬかわ
Danh từ chung
màng mỏng, mềm bên trong đầu măng tre; lớp phủ mịn bên trong đầu măng
🔗 絹皮・きぬかわ