Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
委託研究
[Ủy Thác Nghiên Cứu]
いたくけんきゅう
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu hợp đồng
Hán tự
委
Ủy
ủy ban; giao phó; để lại; cống hiến; bỏ đi
託
Thác
ký gửi; yêu cầu; ủy thác; giả vờ; gợi ý
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu