Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
委託売買
[Ủy Thác Mại Mãi]
いたくばいばい
🔊
Danh từ chung
mua bán ký gửi
Hán tự
委
Ủy
ủy ban; giao phó; để lại; cống hiến; bỏ đi
託
Thác
ký gửi; yêu cầu; ủy thác; giả vờ; gợi ý
売
Mại
bán
買
Mãi
mua