Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
委任代理人
[Ủy Nhâm Đại Lý Nhân]
いにんだいりにん
🔊
Danh từ chung
đại lý ủy quyền
Hán tự
委
Ủy
ủy ban; giao phó; để lại; cống hiến; bỏ đi
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
人
Nhân
người