Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
始末屋
[Thí Mạt Ốc]
しまつや
🔊
Danh từ chung
người tiết kiệm
Hán tự
始
Thí
bắt đầu
末
Mạt
cuối; đầu; bột; hậu thế
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng