Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
始期
[Thí Kỳ]
しき
🔊
Danh từ chung
giai đoạn bắt đầu; kỳ hạn đầu
Hán tự
始
Thí
bắt đầu
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian