姉娘 [Chị Nương]

あねむすめ

Danh từ chung

con gái lớn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ふたりのむすめのうち、あねのほうは大学だいがく在学ざいがくちゅうである。
Trong hai cô con gái, cô chị đang học tại trường đại học.
ふたりのむすめのうち、あねのほうは大学だいがく在籍ざいせきちゅうである。
Trong hai cô con gái, cô chị đang theo học tại trường đại học.