Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
姉妹館
[Chị Muội Quán]
しまいかん
🔊
Danh từ chung
bảo tàng chị em
Hán tự
姉
Chị
chị gái
妹
Muội
em gái
館
Quán
tòa nhà; dinh thự