Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
妙策
[Diệu Sách]
みょうさく
🔊
Danh từ chung
kế hoạch thông minh
Hán tự
妙
Diệu
tuyệt vời; kỳ lạ; bí ẩn
策
Sách
kế hoạch; chính sách