妊活 [Nhâm Hoạt]
にんかつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
📝 viết tắt của 妊娠活動
cố gắng thụ thai