妊婦健診 [Nhâm Phụ Kiện Chẩn]
にんぷけんしん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
kiểm tra thai kỳ; chăm sóc trước khi sinh; chăm sóc thai sản
🔗 周産期医療; 出生前診断