妄断 [Vọng Đoạn]
もうだん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
quyết định liều lĩnh; quyết định vội vàng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
quyết định liều lĩnh; quyết định vội vàng