妄想着想 [Vọng Tưởng Khán Tưởng]
もうそうちゃくそう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tâm thần học
ý tưởng hoang tưởng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tâm thần học
ý tưởng hoang tưởng