Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
妄想症
[Vọng Tưởng Chứng]
もうそうしょう
🔊
Danh từ chung
hoang tưởng
Hán tự
妄
Vọng
ảo tưởng; không cần thiết
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
症
Chứng
triệu chứng
Từ liên quan đến 妄想症
パラノイア
hoang tưởng