Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
如法
[Như Pháp]
にょほう
🔊
Danh từ chung
tuân thủ giáo lý của Phật
Hán tự
如
Như
giống; như; chẳng hạn như; như thể; tốt hơn; tốt nhất; bằng
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống