如是 [Như Thị]

にょぜ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

("như thế này"; thường là từ mở đầu của một kinh điển)

🔗 如是我聞

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

mười như vậy (trong Tendai)

🔗 十如是