Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
如何とも
[Như Hà]
いかんとも
🔊
Cụm từ, thành ngữ
Trạng từ
không cách nào
Hán tự
如
Như
giống; như; chẳng hạn như; như thể; tốt hơn; tốt nhất; bằng
何
Hà
gì