Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
好逑
[Hảo Cầu]
こうきゅう
🔊
Danh từ chung
người bạn đời tốt
Hán tự
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
逑
Cầu
cặp đôi; gặp