好転反応 [Hảo Chuyển Phản Ứng]
こうてんはんのう
Danh từ chung
khủng hoảng chữa lành
phản ứng khi loại bỏ độc tố
Danh từ chung
khủng hoảng chữa lành
phản ứng khi loại bỏ độc tố