Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
好漢
[Hảo Hán]
こうかん
🔊
Danh từ chung
người tốt
Hán tự
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
漢
Hán
Trung Quốc