好条件 [Hảo Điêu Kiện]
こうじょうけん
Danh từ chung
điều kiện thuận lợi; điều kiện tốt; vị trí thuận lợi
JP: 天気はテスト飛行にとって好条件のように思えた。
VI: Thời tiết dường như là điều kiện tốt cho chuyến bay thử nghiệm.