Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
好影響
[Hảo Ảnh Hưởng]
こうえいきょう
🔊
Danh từ chung
ảnh hưởng tốt
Hán tự
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh
響
Hưởng
vang vọng