Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
好取組
[Hảo Thủ Tổ]
こうとりくみ
🔊
Danh từ chung
trận đấu hay
Hán tự
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
取
Thủ
lấy; nhận
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn