好人物 [Hảo Nhân Vật]

こうじんぶつ

Danh từ chung

người tốt bụng

JP: かれ本人ほんにん好人物こうじんぶつなんだが、そのきがどうもいけないね。

VI: Bản thân anh ấy là người tốt, nhưng những người vây quanh anh ấy thì không ổn.