好ましからざる人物 [Hảo Nhân Vật]

このましからざるじんぶつ

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

người không được hoan nghênh; người không mong muốn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ欠点けってんにもかかわらずサムはとてもこのましい人物じんぶつだ。
Mặc dù có những khuyết điểm, Sam vẫn là một người rất đáng mến.

Hán tự

Từ liên quan đến 好ましからざる人物