女郎花月 [Nữ 郎 Hoa Nguyệt]
おみなえしづき
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
tháng bảy âm lịch
🔗 文月
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
tháng bảy âm lịch
🔗 文月