女自慢 [Nữ Tự Mạn]
おんなじまん
Danh từ chung
khoe khoang của phụ nữ; tự phụ của phụ nữ
Danh từ chung
người đàn ông khoe khoang về vợ hoặc tình nhân
🔗 男自慢