Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
女神散
[Nữ Thần Tán]
にょしんさん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Dược lý
nyoshin-san
Hán tự
女
Nữ
phụ nữ
神
Thần
thần; tâm hồn
散
Tán
rải; tiêu tán